傳庚 chuán gēng · truyện canh Hán Việt: truyện canh · Pinyin: chuán gēng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 庚 (canh)Pinyinchuán gēngHán Việttruyện canhCấu tạo傳 + 庚 · truyện + canh nghĩa thành phần: truyện + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓订婚时交换年庚帖。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓订婚时交换年庚帖。