傳感

chuán gǎn truyện cảm

Hán Việt: truyện cảm · Pinyin: chuán gǎn

Tổng quan

cảm biến (điện tử) | thần giao cách cảm

Cấu tạo: (truyện) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm biến (điện tử) | thần giao cách cảm

Eng

  • CC-CEDICT sensing (electronics)|telepathy
  • Cihui sensing (electronics); telepathy