傳房 chuán fáng · truyện phòng Hán Việt: truyện phòng · Pinyin: chuán fáng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 房 (phòng)Pinyinchuán fángHán Việttruyện phòngCấu tạo傳 + 房 · truyện + phòng nghĩa thành phần: truyện + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即传达室。亦指传达室的工作人员。Tân Hoa Tự Điển 1.即传达室。亦指传达室的工作人员。