传播可能性

truyện bá khả năng tính

Hán Việt: truyện bá khả năng tính

Tổng quan

tính khuếch tán

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 播 (bá) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng lan truyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diffusibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

传播可能的 · 传播疾病的 · 传播四方 · 传播的人 · 传播得很快 · 传播霍乱的 · 传播卫星 · 传播媒体