传播的人

truyện bá đích nhân

Hán Việt: truyện bá đích nhân

Tổng quan

người bán lẻ, người phao (tin đồn)

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 播 (bá) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán lẻ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retailer

Từ liên quan

Gần nghĩa

传播四方 · 传播可能性 · 传播可能的 · 传播疾病的 · 传播的 · 传播者 · 传播卫星 · 传播媒体