傳敏

chuán mǐn truyện mẫn

Hán Việt: truyện mẫn · Pinyin: chuán mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机敏。