傳服 chuán fú · truyện phục Hán Việt: truyện phục · Pinyin: chuán fú Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 服 (phục)Pinyinchuán fúHán Việttruyện phụcCấu tạo傳 + 服 · truyện + phục nghĩa thành phần: truyện + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大孩子穿过的衣服再给小孩子穿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大孩子穿过的衣服再给小孩子穿。