傳桶

chuán tǒng truyện dũng

Hán Việt: truyện dũng · Pinyin: chuán tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时衙门的大门上,为便于传递函件和内外通话所开的小洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时衙门的大门上,为便于传递函件和内外通话所开的小洞。