傳歌 chuán gē · truyện ca Hán Việt: truyện ca · Pinyin: chuán gē Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 歌 (ca)Pinyinchuán gēHán Việttruyện caCấu tạo傳 + 歌 · truyện + ca nghĩa thành phần: truyện + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传送歌声; 传授歌曲。Tân Hoa Tự Điển 1.传送歌声。 2.传授歌曲。