傳水

chuán shuǐ truyện thủy

Hán Việt: truyện thủy · Pinyin: chuán shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓计时器滴水。形容时光流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓计时器滴水。形容时光流逝。