傳湯 chuán tāng · truyện thang Hán Việt: truyện thang · Pinyin: chuán tāng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 湯 (thang)Pinyinchuán tāngHán Việttruyện thangCấu tạo傳 + 湯 · truyện + thang nghĩa thành phần: truyện + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹烧灼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹烧灼。