傳派 chuán pài · truyện phái Hán Việt: truyện phái · Pinyin: chuán pài Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 派 (phái)Pinyinchuán pàiHán Việttruyện pháiCấu tạo傳 + 派 · truyện + phái nghĩa thành phần: truyện + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传受的流派。Tân Hoa Tự Điển 1.传受的流派。