傳漏 chuán lòu · truyện lậu Hán Việt: truyện lậu · Pinyin: chuán lòu Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 漏 (lậu)Pinyinchuán lòuHán Việttruyện lậuCấu tạo傳 + 漏 · truyện + lậu nghĩa thành phần: truyện + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报时。古以壶漏计时,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.报时。古以壶漏计时,故称。