傳留

chuán liú truyện lưu

Hán Việt: truyện lưu · Pinyin: chuán liú

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留传,存留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留传,存留。