傳疏

chuán shū truyện sơ

Hán Việt: truyện sơ · Pinyin: chuán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诠释经义的文字。传以释经,疏以推演传义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诠释经义的文字。传以释经,疏以推演传义。