傳看 chuán kàn · truyện khán Hán Việt: truyện khán · Pinyin: chuán kàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 看 (khán)Pinyinchuán kànHán Việttruyện khánCấu tạo傳 + 看 · truyện + khán nghĩa thành phần: truyện + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传递着观看。Tân Hoa Tự Điển 1.传递着观看。