传真广播 truyện chân quảng bá Hán Việt: truyện chân quảng bá Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Hán Việttruyện chân quảng báTừ loạidanhCấu tạo傳 + 真 + 廣 + 播 · truyện + chân + quảng + bá nghĩa thành phần: truyện + chân + quảng + bá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gửi fax hàng loạtMainlandKaggle Zh-Vi faxcastingEngCihui faxcasting Từ liên quan Gần nghĩa传真发送 · 传真号码 · 传真电报 · 广播体操 · 广播地址 · 广播电台 · 广播网路 · 广播节目