传真电报术

truyện chân điện báo thuật

Hán Việt: truyện chân điện báo thuật

Tổng quan

thuật truyền ảnh từ xa; điện báo truyền ảnh kỹ thuật chụp ảnh từ xa, cách dùng máy ảnh chụp xa

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 電 (điện) + 報 (báo) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền ảnh bằng điện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phototelegraphy

Từ liên quan

Gần nghĩa

传真发送 · 传真号码 · 传真电报 · 传真电报机 · 传真电路线 · 传真伺服软件 · 传真印件 · 传真复制