传真电路线

chuán zhēn diàn lù xiàntruyện chân điện lộ tuyến

Hán Việt: truyện chân điện lộ tuyến · Pinyin: chuán zhēn diàn lù xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 電 (điện) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường dây fax

Đức

  • Handedict Faksimile-Leitung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

传真电报术 · 传真发送 · 传真号码 · 传真电报 · 传真电报机 · 传真伺服软件 · 传真印件 · 传真复制