傳示

chuán shì truyện kì

Hán Việt: truyện kì · Pinyin: chuán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留传示知;传达告知; 口信;书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留传示知;传达告知。 2.口信;书信。

Eng

  • Cihui 傳示 chuánshì v. show around