傳種

chuán zhǒng truyện chủng

Hán Việt: truyện chủng · Pinyin: chuán zhǒng

Tổng quan

sinh sản | truyền giống

Cấu tạo: (truyện) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh sản | truyền giống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁衍人或物種的後代。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷十三.槐西雜志三》:「第不知最初卵生之時,上古之民,淳淳(原文作「湻湻」)悶悶,誰知以雞代伏也,雞不代伏,何以傳種至今也?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动植物繁殖后代:养马要选择优良的品种来~。

Eng

  • CC-CEDICT to reproduce|to propagate
  • Cihui to reproduce; to propagate