傳箋

chuán jiān truyện tiên

Hán Việt: truyện tiên · Pinyin: chuán jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓《诗经》的注解。《诗经》注有汉毛公传与郑玄笺。清马瑞辰有《毛诗传笺通释》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓《诗经》的注解。《诗经》注有汉毛公传与郑玄笺。清马瑞辰有《毛诗传笺通释》。

Eng

  • Cihui 傳箋 huànjiān n. comments on ancient books