传统印刷的变迁

chuán tǒng yìn shuà de biàn qiāntruyện thống ấn xoát đích biến thiên

Hán Việt: truyện thống ấn xoát đích biến thiên · Pinyin: chuán tǒng yìn shuà de biàn qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 的 (đích) + 變 (biến) + 遷 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi in ấn

Đức

  • Handedict Veränderungen im traditionellen Printbereich

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统中国医药 · 传统古柏带天体 · 传统的凹版印刷 · 传统的橡皮布