传统古柏带天体

chuán tǒng gǔ bǎi dài tiān tǐtruyện thống cổ bách đái thiên thể

Hán Việt: truyện thống cổ bách đái thiên thể · Pinyin: chuán tǒng gǔ bǎi dài tiān tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 古 (cổ) + 柏 (bách) + 帶 (đái) + 天 (thiên) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật thể Kuiper

Đức

  • Handedict Cubewano (ein Kuipergürtel-Objekt) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统中国医药 · 天体物理学家 · 传统印刷的变迁 · 传统的凹版印刷 · 传统的橡皮布