傳續 chuán xù · truyện tục Hán Việt: truyện tục · Pinyin: chuán xù Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 續 (tục)Pinyinchuán xùHán Việttruyện tụcCấu tạo傳 + 續 · truyện + tục nghĩa thành phần: truyện + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承;延续(多用于抽象事物):~学术精神。