傳考 chuán kǎo · truyện khảo Hán Việt: truyện khảo · Pinyin: chuán kǎo Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 考 (khảo)Pinyinchuán kǎoHán Việttruyện khảoCấu tạo傳 + 考 · truyện + khảo nghĩa thành phần: truyện + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逮捕审问。Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕审问。