傳藝

chuán yì truyện nghệ

Hán Việt: truyện nghệ · Pinyin: chuán yì

Tổng quan

truyền dạy kỹ năng | truyền lại nghệ thuật của mình

Cấu tạo: (truyện) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dạy kỹ năng | truyền lại nghệ thuật của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传授技艺:收徒~。

Eng

  • CC-CEDICT to impart skills|to pass on one's art
  • Cihui to impart skills; to pass on one's art