傳花 chuán huā · truyện hoa Hán Việt: truyện hoa · Pinyin: chuán huā Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 花 (hoa)Pinyinchuán huāHán Việttruyện hoaCấu tạo傳 + 花 · truyện + hoa nghĩa thành phần: truyện + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传递花朵。宴会时的一种游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.传递花朵。宴会时的一种游戏。