傳襲 chuán xí · truyện tập Hán Việt: truyện tập · Pinyin: chuán xí Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 襲 (tập)Pinyinchuán xíHán Việttruyện tậpCấu tạo傳 + 襲 · truyện + tập nghĩa thành phần: truyện + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传授承袭。Tân Hoa Tự Điển 1.传授承袭。