傳觴 chuán shāng · truyện thương Hán Việt: truyện thương · Pinyin: chuán shāng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 觴 (thương)Pinyinchuán shāngHán Việttruyện thươngCấu tạo傳 + 觴 · truyện + thương nghĩa thành phần: truyện + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"传■"; 宴饮中传递酒杯劝酒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"传■"。 2.宴饮中传递酒杯劝酒。