傳詁 chuán gǔ · truyện cổ Hán Việt: truyện cổ · Pinyin: chuán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 詁 (cổ)Pinyinchuán gǔHán Việttruyện cổCấu tạo傳 + 詁 · truyện + cổ nghĩa thành phần: truyện + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解释经籍的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.解释经籍的文字。