传说中的怪物

chuán shuō zhōng de guài wùtruyện thuyết trung đích quái vật

Hán Việt: truyện thuyết trung đích quái vật · Pinyin: chuán shuō zhōng de guài wù

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 說 (thuyết) + 中 (trung) + 的 (đích) + 怪 (quái) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quái vật truyền thuyết

Đức

  • Handedict ein Ungeheuer aus der Legende (S, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

传说中的雷之鸟