传说中的雷之鸟

chuán shuō zhōng de léi zhī niǎotruyện thuyết trung đích lôi chi điểu

Hán Việt: truyện thuyết trung đích lôi chi điểu · Pinyin: chuán shuō zhōng de léi zhī niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 說 (thuyết) + 中 (trung) + 的 (đích) + 雷 (lôi) + 之 (chi) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim sấm truyền thuyết

Đức

  • Handedict Donnervogel

Từ liên quan

Gần nghĩa

传说中的怪物