傳諭 truyện dụ Hán Việt: truyện dụ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 諭 (dụ)Hán Việttruyện dụCấu tạo傳 + 諭 · truyện + dụ nghĩa thành phần: truyện + dụ Nghĩa EngCihui 傳諭 huányù* v.o. tell; instruct