傳賞 chuán shǎng · truyện thưởng Hán Việt: truyện thưởng · Pinyin: chuán shǎng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 賞 (thưởng)Pinyinchuán shǎngHán Việttruyện thưởngCấu tạo傳 + 賞 · truyện + thưởng nghĩa thành phần: truyện + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓给予赏赐; 流传欣赏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓给予赏赐。 2.流传欣赏。