傳踏

chuán tà truyện đạp

Hán Việt: truyện đạp · Pinyin: chuán tà

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转踏。宋时歌舞表演形式的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转踏。宋时歌舞表演形式的一种。