傳述
truyện thuật
Hán Việt: truyện thuật · Pinyin: chuán shù
Tổng quan
thuật lại | kể lại
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật lại | kể lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輾轉述說。如:「他神奇英勇的冒險事蹟,將永遠在人們的口中傳述。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转述;传授;传说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.转述;传授;传说。
Eng
- CC-CEDICT to relay|to retell
- Cihui to relay; to retell