传送服务

chuán sòng fú wùtruyện tống phục vụ

Hán Việt: truyện tống phục vụ · Pinyin: chuán sòng fú wù

Tổng quan

dịch vụ giao hàng

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ giao hàng

Eng

  • Cihui delivery service

Đức

  • Handedict Lieferservice

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 传送器 · 传送带 · 传送的