傳遽 chuán jù · truyện cự Hán Việt: truyện cự · Pinyin: chuán jù Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遽 (cự)Pinyinchuán jùHán Việttruyện cựCấu tạo傳 + 遽 · truyện + cự nghĩa thành phần: truyện + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传车驿马。亦指乘传车驿马的使者; 犹言供役使,奔走。Tân Hoa Tự Điển 1.传车驿马。亦指乘传车驿马的使者。 2.犹言供役使,奔走。