传录 chuán lù · truyện lục Hán Việt: truyện lục · Pinyin: chuán lù Tổng quan Cấu tạo: 传 (truyện) + 录 (lục)Pinyinchuán lùHán Việttruyện lụcCấu tạo传 + 录 · truyện + lục nghĩa thành phần: truyện + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转抄,传抄。Tân Hoa Tự Điển 1.转抄,传抄。