傳錫 chuán xī · truyện tích Hán Việt: truyện tích · Pinyin: chuán xī Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 錫 (tích)Pinyinchuán xīHán Việttruyện tíchCấu tạo傳 + 錫 · truyện + tích nghĩa thành phần: truyện + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓佛门师徒相传授。锡,指锡杖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓佛门师徒相传授。锡,指锡杖。