傳鑼 chuán luó · truyện la Hán Việt: truyện la · Pinyin: chuán luó Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 鑼 (la)Pinyinchuán luóHán Việttruyện laCấu tạo傳 + 鑼 · truyện + la nghĩa thành phần: truyện + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打锣通告或召集人众。Tân Hoa Tự Điển 1.打锣通告或召集人众。