傳領

chuán lǐng truyện lĩnh

Hán Việt: truyện lĩnh · Pinyin: chuán lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓承传领受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓承传领受。