傳飧 chuán sūn · truyện sôn Hán Việt: truyện sôn · Pinyin: chuán sūn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 飧 (sôn)Pinyinchuán sūnHán Việttruyện sônCấu tạo傳 + 飧 · truyện + sôn nghĩa thành phần: truyện + sôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"传湌"; 传送食物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"传湌"。 2.传送食物。