傳饋 chuán kuì · truyện quỹ Hán Việt: truyện quỹ · Pinyin: chuán kuì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 饋 (quỹ)Pinyinchuán kuìHán Việttruyện quỹCấu tạo傳 + 饋 · truyện + quỹ nghĩa thành phần: truyện + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传送粮饷。Tân Hoa Tự Điển 1.传送粮饷。