傳香

chuán xiāng truyện hương

Hán Việt: truyện hương · Pinyin: chuán xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。传戒; 佛教语。行香。谓行法事时持香绕行道场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。传戒。 2.佛教语。行香。谓行法事时持香绕行道场。