傳雞

chuán jī truyện kê

Hán Việt: truyện kê · Pinyin: chuán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗谓鸡生传染病后,蔓延开来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗谓鸡生传染病后,蔓延开来。