傷廢 shāng fèi · thương phế Hán Việt: thương phế · Pinyin: shāng fèi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 廢 (phế)Pinyinshāng fèiHán Việtthương phếCấu tạo傷 + 廢 · thương + phế nghĩa thành phần: thương + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受伤残废的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指受伤残废的人。