倀倀

chāng chāng trành trành

Hán Việt: trành trành · Pinyin: chāng chāng

Tổng quan

Cấu tạo: 倀 (trành) + 倀 (trành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所适从貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所适从貌。

Eng

  • Cihui 倀倀 hāngchāng r.f. bewildered; aimlessly wandering