倫黨 lún dǎng · luân đảng Hán Việt: luân đảng · Pinyin: lún dǎng Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 黨 (đảng)Pinyinlún dǎngHán Việtluân đảngCấu tạo倫 + 黨 · luân + đảng nghĩa thành phần: luân + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同辈,流辈; 拣选同类的人。伦,通"抡"。Tân Hoa Tự Điển 1.同辈,流辈。 2.拣选同类的人。伦,通"抡"。